虛談廢務 xū tán fèi wù · hư đàm phế vụ Hán Việt: hư đàm phế vụ · Pinyin: xū tán fèi wù Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 談 (đàm) + 廢 (phế) + 務 (vụ)Pinyinxū tán fèi wùHán Việthư đàm phế vụCấu tạo虛 + 談 + 廢 + 務 · hư + đàm + phế + vụ nghĩa thành phần: hư + đàm + phế + vụ