虛作聲勢

xū zuò shēng shì hư tác thanh thế

Hán Việt: hư tác thanh thế · Pinyin: xū zuò shēng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (tác) + (thanh) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「虛張聲勢」。見「虛張聲勢」條。01.明.何良俊《四友齋叢說.卷一八.雜記》:「北方士夫淳朴有古風,不虛作聲勢。」<a name="偽張聲勢"> </a>