虛反邊 hư phản biên Hán Việt: hư phản biên Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 反 (phản) + 邊 (biên)Hán Việthư phản biênCấu tạo虛 + 反 + 邊 · hư + phản + biên nghĩa thành phần: hư + phản + biên Nghĩa EngCihui 虛反邊 ūfǎnbiān n. mock cuff