虛報年齡 hư báo niên linh Hán Việt: hư báo niên linh Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 報 (báo) + 年 (niên) + 齡 (linh)Hán Việthư báo niên linhCấu tạo虛 + 報 + 年 + 齡 · hư + báo + niên + linh nghĩa thành phần: hư + báo + niên + linh Nghĩa EngCihui 虛報年齡 ūbào niánlíng v.o. lie about one's age