虛構地 hư cấu địa Hán Việt: hư cấu địa Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 構 (cấu) + 地 (địa)Hán Việthư cấu địaCấu tạo虛 + 構 + 地 · hư + cấu + địa nghĩa thành phần: hư + cấu + địa