虛構文學 xūgòu wénxué · hư cấu văn học Hán Việt: hư cấu văn học · Pinyin: xūgòu wénxué Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 構 (cấu) + 文 (văn) + 學 (học)Pinyinxūgòu wénxuéHán Việthư cấu văn họcCấu tạo虛 + 構 + 文 + 學 · hư + cấu + văn + học nghĩa thành phần: hư + cấu + văn + học Nghĩa EngCihui fiction