虚空孕

hư không dựng

Hán Việt: hư không dựng

Tổng quan

hư không dựng (菩薩)虛空藏之異譯。菩薩名。見虛空藏條。☸

Cấu tạo: (hư) + (không) + (dựng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư không dựng (菩薩)虛空藏之異譯。菩薩名。見虛空藏條。☸