虚空藏观经
hư không tàng quan kinh
Hán Việt: hư không tàng quan kinh
Tổng quan
hư không tạng quán kinh (經名)觀虛空藏菩薩經之異名。☸
Cấu tạo: 虚 (hư) + 空 (không) + 藏 (tàng) + 观 (quan) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui hư không tạng quán kinh (經名)觀虛空藏菩薩經之異名。☸