虛聲恫嚇

xū shēng dòng hè hư thanh đỗng hách

Hán Việt: hư thanh đỗng hách · Pinyin: xū shēng dòng hè

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (thanh) + (đỗng) + (hách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 虛張聲勢,恐嚇他人。如:「他為了保障自己的既得利益,一向以虛聲恫嚇的方式來對待別人。」

Eng

  • Cihui 虛聲恫嚇 ūshēngdònghè f.e. threaten; intimidate