虛船觸舟 xū chuán chù zhōu · hư thuyền xúc chu Hán Việt: hư thuyền xúc chu · Pinyin: xū chuán chù zhōu Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 船 (thuyền) + 觸 (xúc) + 舟 (chu)Pinyinxū chuán chù zhōuHán Việthư thuyền xúc chuCấu tạo虛 + 船 + 觸 + 舟 · hư + thuyền + xúc + chu nghĩa thành phần: hư + thuyền + xúc + chu