號碼機 hào mã ki Hán Việt: hào mã ki Tổng quan Cấu tạo: 號 (hào) + 碼 (mã) + 機 (ki)Hán Việthào mã kiCấu tạo號 + 碼 + 機 · hào + mã + ki nghĩa thành phần: hào + mã + ki Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 打印號碼的機器。可設定變換號碼的規則。EngCihui 號碼機 àomǎjī n. numbering machine M:¹tái