號碼鎖

hào mã tỏa

Hán Việt: hào mã tỏa

Tổng quan

khoá bí mật, khoá hóc hiểm (để kháo tủ két...) ((cũng) combination)

Cấu tạo: (hào) + (mã) + (tỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoá bí mật, khoá hóc hiểm (để kháo tủ két...) ((cũng) combination)