虢国夫人 quắc quốc phu nhân Hán Việt: quắc quốc phu nhân Tổng quan Cấu tạo: 虢 (quắc) + 国 (quốc) + 夫 (phu) + 人 (nhân)Hán Việtquắc quốc phu nhânCấu tạo虢 + 国 + 夫 + 人 · quắc + quốc + phu + nhân nghĩa thành phần: quắc + quốc + phu + nhân