虧本兒 khuy bổn nhi Hán Việt: khuy bổn nhi Tổng quan Cấu tạo: 虧 (khuy) + 本 (bổn) + 兒 (nhi)Hán Việtkhuy bổn nhiCấu tạo虧 + 本 + 兒 · khuy + bổn + nhi nghĩa thành phần: khuy + bổn + nhi Nghĩa EngCihui 虧本兒 uīběnr ►See kuīběn