蟲傳病毒 trùng truyện bệnh độc Hán Việt: trùng truyện bệnh độc Tổng quan (sinh học) virut hại cây gỗ Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 傳 (truyện) + 病 (bệnh) + 毒 (độc)Hán Việttrùng truyện bệnh độcCấu tạo蟲 + 傳 + 病 + 毒 · trùng + truyện + bệnh + độc nghĩa thành phần: trùng + truyện + bệnh + độc Nghĩa ViệtCihui (sinh học) virut hại cây gỗ