蟲媒的 trùng môi đích Hán Việt: trùng môi đích Tổng quan (thực vật học) do sâu bọ truyền phấn Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 媒 (môi) + 的 (đích)Hán Việttrùng môi đíchCấu tạo蟲 + 媒 + 的 · trùng + môi + đích nghĩa thành phần: trùng + môi + đích Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) do sâu bọ truyền phấn