蟲子牙
trùng tử nha
Hán Việt: trùng tử nha · Pinyin: chóng zi yá
Tổng quan
xem 蟲牙|虫牙
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 蟲牙|虫牙
Eng
- CC-CEDICT see 蟲牙|虫牙[chong2 ya2]
- Cihui see 蟲牙|虫牙
Hán Việt: trùng tử nha · Pinyin: chóng zi yá
xem 蟲牙|虫牙