蟲漆脂 trùng tất chi Hán Việt: trùng tất chi Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 漆 (tất) + 脂 (chi)Hán Việttrùng tất chiCấu tạo蟲 + 漆 + 脂 · trùng + tất + chi nghĩa thành phần: trùng + tất + chi