蟲胭脂

trùng yên chi

Hán Việt: trùng yên chi

Tổng quan

(động vật học) sâu kemet, phẩm kemet (chất đỏ lấy ở sâu kemet, làm thuốc nhuộm)

Cấu tạo: (trùng) + (yên) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) sâu kemet, phẩm kemet (chất đỏ lấy ở sâu kemet, làm thuốc nhuộm)