蟲言鳥跡

chóng yán niǎo jì trùng ngôn điểu tích

Hán Việt: trùng ngôn điểu tích · Pinyin: chóng yán niǎo jì

Tổng quan

Cấu tạo: (trùng) + (ngôn) + (điểu) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上古的语言文字。借指上古时期。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上古的语言文字。借指上古时期。