蟲魚之學

chóng yù zhī xué trùng ngư chi học

Hán Việt: trùng ngư chi học · Pinyin: chóng yù zhī xué

Tổng quan

Cấu tạo: (trùng) + (ngư) + (chi) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指繁琐的考据订正。

Eng

  • Cihui 蟲魚之學 hóngyúzhīxué n. textual research of little value