虫鱼学 trùng ngư học Hán Việt: trùng ngư học Tổng quan Cấu tạo: 虫 (trùng) + 鱼 (ngư) + 学 (học)Hán Việttrùng ngư họcCấu tạo虫 + 鱼 + 学 · trùng + ngư + học nghĩa thành phần: trùng + ngư + học