虫鱼篆 trùng ngư triện Hán Việt: trùng ngư triện Tổng quan Cấu tạo: 虫 (trùng) + 鱼 (ngư) + 篆 (triện)Hán Việttrùng ngư triệnCấu tạo虫 + 鱼 + 篆 · trùng + ngư + triện nghĩa thành phần: trùng + ngư + triện