虯戶筱驂 qiú hù xiǎo cān · cầu hộ tiểu tham Hán Việt: cầu hộ tiểu tham · Pinyin: qiú hù xiǎo cān Tổng quan Cấu tạo: 虯 (cầu) + 戶 (hộ) + 筱 (tiểu) + 驂 (tham)Pinyinqiú hù xiǎo cānHán Việtcầu hộ tiểu thamCấu tạo虯 + 戶 + 筱 + 驂 · cầu + hộ + tiểu + tham nghĩa thành phần: cầu + hộ + tiểu + tham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"虬户筱骖"。