虬髯公 qiú rán gōng·cầu nhiêm công Hán Việt: cầu nhiêm công · Pinyin: qiú rán gōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"虬髯翁"。 Cấu tạo: 虯 (cầu) + 髯 (nhiêm) + 公 (công)Pinyinqiú rán gōngHán Việtcầu nhiêm côngCấu tạo虯 + 髯 + 公 · cầu + nhiêm + công nghĩa thành phần: cầu + nhiêm + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"虬髯翁"。 Từ liên quan Gần nghĩa虬髯 · 虯髯 · 虬髯客 · 虬髯翁 · 虯髯公 · 虯髯客 · 虯髯翁 · 髯公