蟣蝨臣

jǐ shī chén kỉ sắt thần

Hán Việt: kỉ sắt thần · Pinyin: jǐ shī chén

Tổng quan

Cấu tạo: (kỉ) + (sắt) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言微贱之臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言微贱之臣。