虯髯翁 qiú rán wēng · cầu nhiêm ông Hán Việt: cầu nhiêm ông · Pinyin: qiú rán wēng Tổng quan Cấu tạo: 虯 (cầu) + 髯 (nhiêm) + 翁 (ông)Pinyinqiú rán wēngHán Việtcầu nhiêm ôngCấu tạo虯 + 髯 + 翁 · cầu + nhiêm + ông nghĩa thành phần: cầu + nhiêm + ông