虱处裈 sắt xử côn Hán Việt: sắt xử côn Tổng quan Cấu tạo: 虱 (sắt) + 处 (xử) + 裈 (côn)Hán Việtsắt xử cônCấu tạo虱 + 处 + 裈 · sắt + xử + côn nghĩa thành phần: sắt + xử + côn