蝨建草

shī jiàn cǎo sắt kiến thảo

Hán Việt: sắt kiến thảo · Pinyin: shī jiàn cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (sắt) + (kiến) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"虱建草"; 能除虮虱的一种草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"虱建草"。 2.能除虮虱的一种草。