虹吸管

hóng xī guǎn hồng hấp quản

Hán Việt: hồng hấp quản · Pinyin: hóng xī guǎn

Tổng quan

ống xi phông

Cấu tạo: (hồng) + (hấp) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống xi phông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用虹吸作用所製作出的倒U型彎管,可將高處容器中的液體移至較低容器內。也稱為「過山龍」。參見「虹吸作用」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使液体产生虹吸现象所用的弯管,呈倒U字形而一端较长,使用时管内要预先充满液体。

Eng

  • CC-CEDICT siphon
  • Cihui siphon