虹彩膜

hồng thải mô

Hán Việt: hồng thải mô

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (thải) + (mô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眼球內的圈形膜。有伸縮力,使瞳孔擴大或縮小,以調節光線。參見「虹膜」條。

Eng

  • Cihui 虹彩膜 óngcǎimó n. iris (of the eye)