虺蝮之行

hủy phúc chi hành

Hán Việt: hủy phúc chi hành

Tổng quan

Cấu tạo: (hủy) + (phúc) + (chi) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 虺蝮之行 uǐfùzhīxíng n. sneaky contemptible ways