雖休勿休 suī xiū wù xiū · tuy hưu vật hưu Hán Việt: tuy hưu vật hưu · Pinyin: suī xiū wù xiū Tổng quan Cấu tạo: 雖 (tuy) + 休 (hưu) + 勿 (vật) + 休 (hưu)Pinyinsuī xiū wù xiūHán Việttuy hưu vật hưuCấu tạo雖 + 休 + 勿 + 休 · tuy + hưu + vật + hưu nghĩa thành phần: tuy + hưu + vật + hưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 休:赞美。意思是虽受称许而不要沾沾自喜。