蝦頭杯 xiā tóu bēi · hà đầu bôi Hán Việt: hà đầu bôi · Pinyin: xiā tóu bēi Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 頭 (đầu) + 杯 (bôi)Pinyinxiā tóu bēiHán Việthà đầu bôiCấu tạo蝦 + 頭 + 杯 · hà + đầu + bôi nghĩa thành phần: hà + đầu + bôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"虾头杯"。