蝦夷人 hà di nhân Hán Việt: hà di nhân Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 夷 (di) + 人 (nhân)Hán Việthà di nhânCấu tạo蝦 + 夷 + 人 · hà + di + nhân nghĩa thành phần: hà + di + nhân