蝦奶油 xiā nǎi yóu · hà nãi du Hán Việt: hà nãi du · Pinyin: xiā nǎi yóu Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 奶 (nãi) + 油 (du)Pinyinxiā nǎi yóuHán Việthà nãi duCấu tạo蝦 + 奶 + 油 · hà + nãi + du nghĩa thành phần: hà + nãi + du