虾蟆台 há má tái·hà mô thai Hán Việt: hà mô thai · Pinyin: há má tái Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"虾蟆台"。 Cấu tạo: 蝦 (hà) + 蟆 (mô) + 臺 (thai)Pinyinhá má táiHán Việthà mô thaiCấu tạo蝦 + 蟆 + 臺 · hà + mô + thai nghĩa thành phần: hà + mô + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"虾蟆台"。 Từ liên quan Gần nghĩa蝦蟆口 · 蝦蟆禪 · 蝦蟆股 · 虾蟆 · 虾蟆子 · 虾蟆护 · 虾蟆更 · 虾蟆柝