虾蟆护 há má hù·hà mô hộ Hán Việt: hà mô hộ · Pinyin: há má hù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鸟名。 Cấu tạo: 蝦 (hà) + 蟆 (mô) + 護 (hộ)Pinyinhá má hùHán Việthà mô hộCấu tạo蝦 + 蟆 + 護 · hà + mô + hộ nghĩa thành phần: hà + mô + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.鸟名。 Từ liên quan Gần nghĩa蝦蟆口 · 蝦蟆禪 · 蝦蟆股 · 虾蟆 · 虾蟆台 · 虾蟆子 · 虾蟆更 · 虾蟆柝