蝦蟆煙

há má yān hà mô yên

Hán Việt: hà mô yên · Pinyin: há má yān

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (mô) + (yên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蛤蟆烟"; 烟草的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蛤蟆烟"。 2.烟草的一种。