蝦蟆禪 há má chán · hà mô thiện Hán Việt: hà mô thiện · Pinyin: há má chán Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 蟆 (mô) + 禪 (thiện)Pinyinhá má chánHán Việthà mô thiệnCấu tạo蝦 + 蟆 + 禪 · hà + mô + thiện nghĩa thành phần: hà + mô + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"虾蟆禅"。