蝦蟆粘

há má zhān hà mô niêm

Hán Việt: hà mô niêm · Pinyin: há má zhān

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (mô) + (niêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝌蚪的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蝌蚪的别名。