蝦蟆精

há má jīng hà mô tinh

Hán Việt: hà mô tinh · Pinyin: há má jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (mô) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说月中的蟾蜍。亦泛指成精的虾蟆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说月中的蟾蜍。亦泛指成精的虾蟆。