蝦青瓷 xiā qīng cí · hà thanh từ Hán Việt: hà thanh từ · Pinyin: xiā qīng cí Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 青 (thanh) + 瓷 (từ)Pinyinxiā qīng cíHán Việthà thanh từCấu tạo蝦 + 青 + 瓷 · hà + thanh + từ nghĩa thành phần: hà + thanh + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像虾甲青色的瓷器。Tân Hoa Tự Điển 1.像虾甲青色的瓷器。