虾须帘

xiā xū liánhà tu liêm

Hán Việt: hà tu liêm · Pinyin: xiā xū lián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一种用虾须织成的护书画卷的小帘。

Cấu tạo: 蝦 (hà) + 鬚 (tu) + 簾 (liêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种用虾须织成的护书画卷的小帘。

Từ liên quan

Gần nghĩa

虾须镯 · 蝦鬚簾 · 蝦鬚鐲 · 虾须 · 蝦鬚