蝦鬚簾

xiā xū lián hà tu liêm

Hán Việt: hà tu liêm · Pinyin: xiā xū lián

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (tu) + (liêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种用虾须织成的护书画卷的小帘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种用虾须织成的护书画卷的小帘。