蚀刻师

thực khắc sư

Hán Việt: thực khắc sư

Tổng quan

thợ khắc axit

Cấu tạo: 蝕 (thực) + 刻 (khắc) + 師 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thợ khắc axit
  • Biên soạn 蝕刻師 híkèshī n. etcher M:²wèi

Eng

  • Cihui 蝕刻師 híkèshī n. etcher M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚀刻术 · 蚀刻 · 蚀刻版画 · 蚀刻玻璃 · 蚀刻铜版