蝕刻師 thực khắc sư Hán Việt: thực khắc sư Tổng quan thợ khắc axit Cấu tạo: 蝕 (thực) + 刻 (khắc) + 師 (sư)Hán Việtthực khắc sưCấu tạo蝕 + 刻 + 師 · thực + khắc + sư nghĩa thành phần: thực + khắc + sư Nghĩa ViệtCihui thợ khắc axitEngCihui 蝕刻師 híkèshī n. etcher M:²wèi