蝕刻玻璃

thực khắc pha li

Hán Việt: thực khắc pha li

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (khắc) + (pha) + (li)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蝕刻玻璃 híkè bōli n. etched glass M:²kuài