蚀刻玻璃

thực khắc pha li

Hán Việt: thực khắc pha li

Tổng quan

Cấu tạo: 蝕 (thực) + 刻 (khắc) + 玻 (pha) + 璃 (li)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kính khắc axit
  • Biên soạn 蝕刻玻璃 híkè bōli n. etched glass M:²kuài

Eng

  • Cihui 蝕刻玻璃 híkè bōli n. etched glass M:²kuài
  • Tần suất từ 蝕刻玻璃 híkè bōli n. etched glass M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

玻璃似地 · 玻璃似的 · 玻璃制品 · 玻璃化物 · 玻璃化的 · 玻璃器皿 · 玻璃容器 · 玻璃工场