蝕木的 thực mộc đích Hán Việt: thực mộc đích Tổng quan (động vật học) ăn gỗ, đục gỗ (sâu bọ) Cấu tạo: 蝕 (thực) + 木 (mộc) + 的 (đích)Hán Việtthực mộc đíchCấu tạo蝕 + 木 + 的 · thực + mộc + đích nghĩa thành phần: thực + mộc + đích Nghĩa ViệtCihui (động vật học) ăn gỗ, đục gỗ (sâu bọ)