蝕船蟲 thực thuyền trùng Hán Việt: thực thuyền trùng Tổng quan con mọt, lỗ mọt khoét Cấu tạo: 蝕 (thực) + 船 (thuyền) + 蟲 (trùng)Hán Việtthực thuyền trùngCấu tạo蝕 + 船 + 蟲 · thực + thuyền + trùng nghĩa thành phần: thực + thuyền + trùng Nghĩa ViệtCihui con mọt, lỗ mọt khoét