蟻出蚋飛

yǐ chū ruì fēi nghĩ xuất nhuế phi

Hán Việt: nghĩ xuất nhuế phi · Pinyin: yǐ chū ruì fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (xuất) + (nhuế) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蚁出蚋飞"; 蚂蚁出穴﹐蚊蚋飞舞。天将下雨的征兆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蚁出蚋飞"。 2.蚂蚁出穴﹐蚊蚋飞舞。天将下雨的征兆。