蟻咬病 nghĩ giảo bệnh Hán Việt: nghĩ giảo bệnh Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 咬 (giảo) + 病 (bệnh)Hán Việtnghĩ giảo bệnhCấu tạo蟻 + 咬 + 病 · nghĩ + giảo + bệnh nghĩa thành phần: nghĩ + giảo + bệnh